Cám ơn quý khách đã đăng kí,
Chúng tôi sẽ liên hệ với quý khách trong thời gian sớm nhất.
Xin chân thành cảm ơn.
Xin chúc mừng, bạn đã đăng ký thành công
THACO Linker T2-5.0 - Thùng kín
Liên hệ
517.200 đ
1.000.000 đ
0 đ
0 đ
0 đ
0 đ
432.517.200 đ
431.000.000 đ
-
-
-
-
-
429.000.000 đ
-
-
-
-
-
|
THACO Linker T2-5.0 - Thùng kín - Inox304
|
| Giá niêm yết: | Liên hệ | 429.000.000đ |
|---|
| Kích thước tổng thể(DxRxC) | 5.530 x 2.030 x 2.920 mm | 4.800 x 1.690 x 2.000 mm |
|---|---|---|
| Kích thước lọt lòng thùng(DxRxC) | 3.620 x 1.900 x 1.900 mm (13,07 m³) | 1.910 x 1.505 x 1.340 mm (3.85 m³) |
| Chiều dài cơ sở | 2.800 mm | 3.135 mm |
| Vết bánh xe trước/sau | 1.490/ 1.535 mm | 1.442/1.455 mm |
| Khối lượng bản thân | 2.715 kg | 1.400 kg |
|---|---|---|
| Khối lượng chở cho phép | 1.990 kg | 945 kg |
| Khối lượng toàn bộ | 4.900 kg | 2.670 kg |
| Số chỗ ngồi | 3 chỗ | 5 chỗ |
| Tên động cơ | WEICHAI - WP2.3Q110E50 | DAM16KAR (Công nghệ Nhật Bản) |
|---|---|---|
| Loại động cơ | Diesel, 4 xy lanh thẳng hàng, tăng áp, phun nhiên liệu điện tử (ECU) | Hệ thống phun xăng điện tử EFI (Electronic Fuel Injection) giúp động cơ vân hành êm dịu, tiết kiệm nhiên liệu |
| Dung tích xi lanh | 2.289 cc | 1.597 cc |
| Công suất cực đại/ tốc độ quay | 110/ 3.000 Ps/(vòng/phút) | 122/6.000 Ps/(vòng/phút) |
| Mô men xoắn/ tốc độ quay | 280/ 1.600 ~ 2.400 N.m/(vòng/phút) | 158/4.400 - 5.200 N.m/(vòng/phút) |
| Ly hợp | Đĩa ma sát đơn, điều khiển thủy lực, trợ lực chân không | Biến mô thủy lực, dẫn động tự động |
|---|---|---|
| Hộp số | Cơ khí, 5 số tiến và 1 số lùi | DONGAN A8R30 Số tự động , 8 số tiến, 1 số lùi |
| Tỷ số truyền | ih1=5,595; ih2=2,848; ih3=1,538; ih4=1,000; ih5=0,794; iR=5,347 | 5,00 – 3,200 – 2,143 – 1,72 – 1,314 – 1,00 – 0,822 – 0,64 – R: 3,456 |
| Hệ thống phanh | Tang trống, Thủy lực, 2 dòng, trợ lực chân không, có ABS | Đĩa/tang trống, dẫn động thủy lực, trợ lực chân không, có ABS, EBD |
|---|
| Trước | Phụ thuộc, nhíp lá, giảm chấn thuỷ lực | Độc lập, lò xo trụ, giảm chấn thủy lực |
|---|---|---|
| Sau | Phụ thuộc, nhíp lá, giảm chấn thuỷ lực | Phụ thuộc, nhíp lá, giảm chấn thuỷ lực |
| Trước/Sau | 6.50R16 | 185R14 |
|---|
| Khả năng leo dốc | 33,2 % | 47,3% |
|---|---|---|
| Bán kính quay vòng nhỏ nhất | 5,94 m | 6.5 m |
| Tốc độ tối đa | 96 km/h | 117 km/h |
| Dung tích thùng nhiên liệu | 80 lít | 43 lít |
| Hệ thống lái | Trục vít – Êcu bi, trợ lực thủy lực | Thanh răng – bánh răng, Trợ lực điện |
|---|
Thêm xe
