Cám ơn quý khách đã đăng kí,
Chúng tôi sẽ liên hệ với quý khách trong thời gian sớm nhất.
Xin chân thành cảm ơn.
Xin chúc mừng, bạn đã đăng ký thành công
THACO Linker T2-5.0 - Thùng lửng - Tôn đen
Liên hệ
504.360 đ
1.000.000 đ
0 đ
0 đ
0 đ
0 đ
421.804.360 đ
420.300.000 đ
-
-
-
-
-
269.000.000 đ
-
-
-
-
-
|
THACO Linker T2-5.0 - Thùng Lửng
|
| Giá niêm yết: | Liên hệ | 269.000.000đ |
|---|
| Kích thước tổng thể(DxRxC) | 5.515 x 2.010 x 2.260 mm | 4.200 x 1.690 x 2000 mm |
|---|---|---|
| Kích thước lọt lòng thùng(DxRxC) | 3.620 x 1.900 x 400 mm (2,75 m³) | 2.325 x 1.505 x 1.240 mm (4,33 m³) |
| Chiều dài cơ sở | 2.800 mm | 2.700 mm |
| Vết bánh xe trước/sau | 1.490/ 1.535 mm | 1.450/1.455 mm |
| Khối lượng bản thân | 2.515 kg | 1.165 kg |
|---|---|---|
| Khối lượng chở cho phép | 1.990 kg | 945 kg |
| Khối lượng toàn bộ | 4.700 kg | 2.240 kg |
| Số chỗ ngồi | 3 chỗ | 2 chỗ |
| Tên động cơ | WEICHAI - WP2.3Q110E50 | JL473QH |
|---|---|---|
| Loại động cơ | Diesel, 4 xy lanh thẳng hàng, tăng áp, phun nhiên liệu điện tử (ECU) | Động cơ xăng 4 kỳ, 4 xi lanh thẳng hàng, làm mát bằng dung dịch |
| Dung tích xi lanh | 2.289 cc | 1.480 cc |
| Công suất cực đại/ tốc độ quay | 110/ 3.000 Ps/(vòng/phút) | 107/6.000 Ps/(vòng/phút) |
| Mô men xoắn/ tốc độ quay | 280/ 1.600 ~ 2.400 N.m/(vòng/phút) | 141/4.000 - 5.000 N.m/(vòng/phút) |
| Ly hợp | Đĩa ma sát đơn, điều khiển thủy lực, trợ lực chân không | 01 đĩa, ma sát khô, dẫn động cơ khí |
|---|---|---|
| Hộp số | Cơ khí, 5 số tiến và 1 số lùi | MR515 M (hộp số có tỉ số truyền tăng) |
| Tỷ số truyền | ih1=5,595; ih2=2,848; ih3=1,538; ih4=1,000; ih5=0,794; iR=5,347 | ih1 = 3,992; ih2 = 2,172; ih3 = 1,434; ih4 = 1; ih5 = 0,798; iR = 4,452 |
| Hệ thống phanh | Tang trống, Thủy lực, 2 dòng, trợ lực chân không, có ABS | Phanh thủy lực, trước đĩa, sau tang trống, có ABS |
|---|
| Trước | Phụ thuộc, nhíp lá, giảm chấn thuỷ lực | Macpherson |
|---|---|---|
| Sau | Phụ thuộc, nhíp lá, giảm chấn thuỷ lực | Nhíp lá, giảm chấn thủy lực |
| Trước/Sau | 6.50R16 | 175/70R14LT |
|---|
| Khả năng leo dốc | 33,2 % | >= 20% |
|---|---|---|
| Bán kính quay vòng nhỏ nhất | 5,94 m | 5.75 m |
| Tốc độ tối đa | 96 km/h | 109 km/h |
| Dung tích thùng nhiên liệu | 80 lít | 43 lít |
| Hệ thống lái | Trục vít – Êcu bi, trợ lực thủy lực | Thanh răng – bánh răng Trợ lực điện |
|---|
Thêm xe
