Cám ơn quý khách đã đăng kí,
Chúng tôi sẽ liên hệ với quý khách trong thời gian sớm nhất.
Xin chân thành cảm ơn.
Xin chúc mừng, bạn đã đăng ký thành công
TF2800 - Thùng mui bạt - Tôn kẽm
Nội thất TF2800
Liên hệ
417.360 đ
1.000.000 đ
0 đ
0 đ
0 đ
0 đ
349.217.360 đ
347.800.000 đ
-
-
-
-
-
269.000.000 đ
-
-
-
-
-
|
TF2800 - Thùng mui bạt - Tôn kẽm
|
| Giá niêm yết: | Liên hệ | 269.000.000đ |
|---|
| Kích thước tổng thể(DxRxC) | 5.420 x 1.860 x 2.620 mm | 4.200 x 1.690 x 2000 mm |
|---|---|---|
| Kích thước lọt lòng thùng(DxRxC) | 3.500 x 1.670 x 1.410/1.720 mm (10,1 m³) | 2.325 x 1.505 x 1.240 mm (4,33 m³) |
| Chiều dài cơ sở | 2.880 mm | 2.700 mm |
| Vết bánh xe trước/sau | 1.440/1.325 mm | 1.450/1.455 mm |
| Khối lượng bản thân | 2.130 kg | 1.165 kg |
|---|---|---|
| Khối lượng chở cho phép | 1.990 kg | 945 kg |
| Khối lượng toàn bộ | 4.250 kg | 2.240 kg |
| Số chỗ ngồi | 2 chỗ | 2 chỗ |
| Tên động cơ | D19TCIE3 | JL473QH |
|---|---|---|
| Loại động cơ | Diesel, 4 kỳ, 4 xilanh thẳng hàng, tăng áp, làm mát khí nạp, làm mát bằng dung dịch, phun nhiên liệu trực tiếp điều khiển điện tử (ECU) | Động cơ xăng 4 kỳ, 4 xi lanh thẳng hàng, làm mát bằng dung dịch |
| Dung tích xi lanh | 1.910 cc | 1.480 cc |
| Công suất cực đại/ tốc độ quay | 116 / 3.600 Ps/(vòng/phút) | 107/6.000 Ps/(vòng/phút) |
| Mô men xoắn/ tốc độ quay | 285 / 1.600-2.600 N.m/(vòng/phút) | 141/4.000 - 5.000 N.m/(vòng/phút) |
| Ly hợp | Đĩa ma sát đơn, điều khiển thủy lực, trợ lực chân không | 01 đĩa, ma sát khô, dẫn động cơ khí |
|---|---|---|
| Hộp số | 5 số tiến, 1 số lùi | MR515 M (hộp số có tỉ số truyền tăng) |
| Tỷ số truyền | ih1 = 5.595; ih2 = 2.848; ih3 = 1.691; ih4 = 1; ih5 = 0.794; iR = 5.347 | ih1 = 3,992; ih2 = 2,172; ih3 = 1,434; ih4 = 1; ih5 = 0,798; iR = 4,452 |
| Hệ thống phanh | Trước: Đĩa/ Sau:Tang trống, Dẫn động thủy lực trợ lực chân không, Có ABS | Phanh thủy lực, trước đĩa, sau tang trống, có ABS |
|---|
| Trước | Phụ thuộc, nhíp lá, giảm chấn thủy lực | Macpherson |
|---|---|---|
| Sau | Phụ thuộc, nhíp lá, giảm chấn thủy lực | Nhíp lá, giảm chấn thủy lực |
| Trước/Sau | 185R15 (lốp không săm) | 175/70R14LT |
|---|
| Khả năng leo dốc | 44,8 % | >= 20% |
|---|---|---|
| Bán kính quay vòng nhỏ nhất | 6,15 m | 5.75 m |
| Tốc độ tối đa | 115 km/h | 109 km/h |
| Dung tích thùng nhiên liệu | 55 lít | 43 lít |
| Hệ thống lái | Trợ lực thủy lực | Thanh răng – bánh răng Trợ lực điện |
|---|
Thêm xe
